Bảng giá vận chuyển chính ngạch Trung Quốc – Việt Nam (2026)
ShipX cung cấp dịch vụ vận chuyển chính ngạch Trung Quốc – Việt Nam nhanh chóng, minh bạch chi phí và hỗ trợ thông quan trọn gói.
1. Tổng chi phí vận chuyển
Tổng chi phí = Cước vận chuyển + Phí ủy thác xuất nhập khẩu + Thuế + Các chi phí khác (nếu có)
2. Cước vận chuyển chính ngạch
Phí vận chuyển = Cân nặng × Đơn giá/kg
a. Hàng nặng
b. Hàng cồng kềnh
3. Phí dịch vụ ủy thác
| Giá trị đơn hàng | Phí dịch vụ |
|---|---|
| Dưới 100 triệu | 2% |
| Từ 100 – 200 triệu | 1.5% |
| Trên 200 triệu | 1% |
4. Thuế nhập khẩu
- Thuế VAT.
- Thuế nhập khẩu.
- Các loại thuế chuyên ngành (nếu có).
5. Chi phí khác
- Phí ship nội địa Trung Quốc.
- Phí đóng gỗ.
- Phí kiểm định.
- Phí nâng hạ.
- Phí ship nội địa Việt Nam.
- Phí lưu kho.
6. Lưu ý
Quy tắc hàng nặng và hàng cồng kềnh
- Hàng nặng: Trọng lượng thực lớn hơn trọng lượng quy đổi.
- Hàng cồng kềnh: Trọng lượng thực nhỏ hơn hoặc bằng trọng lượng quy đổi.
Quy tắc làm tròn
Khối lượng được làm tròn đến 0,1 kg theo quy định của ShipX.
Phí đóng gỗ (tùy chọn)
| KG đầu tiên | KG tiếp theo | |
|---|---|---|
| Đóng gỗ | 20 tệ | 1 tệ |
Phí bọc bọt khí (tùy chọn)
| KG đầu tiên | KG tiếp theo | |
|---|---|---|
| Bọt khí | 8 tệ | 1 tệ |

